Thịt nát xương tan
Direct English translation
Flesh crushed, bones shattered.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh chém giết, chiến tranh hoặc xung đột cực kỳ dữ dội, gây thương vong thảm khốc đến mức thân xác bị hủy hoại. Thường dùng để nhấn mạnh tính tàn bạo, ghê rợn của bạo lực.
English explanation
Refers to scenes of extremely violent killing, war, or bloody conflict causing devastating casualties and bodily destruction. It is used to emphasize the savagery and horror of brutal violence.